Góp ý Thông tư hướng dẫn thực hiện Hiệp định tránh đánh thuế hai lần, thủ tục MAP và APA
Kính gửi: Bộ Tài chính
Trả lời Công văn số 5125/BTC-CT ngày 24/04/2026 của Bộ Tài chính về việc đề nghị góp ý Dự thảo Thông tư Hướng dẫn thực hiện các Hiệp định tránh đánh thuế hai lần và ngăn ngừa việc trốn lậu thuế đối với các loại thuế đánh vào thu nhập và tài sản giữa Việt Nam với các nước và vùng lãnh thổ có hiệu lực thi hành tại Việt Nam; hướng dẫn thực hiện thủ tục thỏa thuận song phương; hướng dẫn áp dụng cơ chế thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá tính thuế trong quản lý thuế đối với doanh nghiệp có giao dịch liên kết (sau đây gọi tắt là Dự thảo), Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) tổng hợp ý kiến của doanh nghiệp như sau:
- Giải thích từ ngữ
Điều 3 Dự thảo đưa ra giải thích với một số thuật ngữ thường sử dụng trong Hiệp định thuế. Tuy nhiên, Dự thảo lại chưa có giải thích thống nhất về các thuật ngữ quan trọng sử dụng xuyên suốt trong Dự thảo như “Hiệp định thuế”, “Điều ước quốc tế về thuế”. Dự thảo có phạm vi điều chỉnh trực tiếp liên quan đến đến việc việc áp dụng Hiệp định tránh đánh thuế hai lần, cơ chế MAP, APA và các cam kết quốc tế về thuế mà Việt Nam tham gia. Việc chưa quy định rõ các khái niệm nêu trên có thể dẫn đến cách hiểu và phạm vi áp dụng chưa thống nhất trong quá trình thực hiện, đặc biệt trong trường hợp cần xác định mối quan hệ giữa quy định của pháp luật trong nước và quy định tại điều ước quốc tế. Do vậy, đề nghị cơ quan soạn thảo xem xét bổ sung giải thích đối với các thuật ngữ “Hiệp định thuế”, “Điều ước quốc tế về thuế” tại Điều 3 Dự thảo.
- Thời hạn và tiến độ giải quyết thủ tục MAP, APA
Điều 7 Dự thảo hiện quy định về trình tự, thủ tục xử lý hồ sơ MAP và APA, bao gồm việc tiếp nhận, rà soát hồ sơ, trao đổi thông tin và thực hiện đàm phán…. Tuy nhiên, doanh nghiệp cho rằng Dự thảo hiện chưa quy định đầy đủ, cụ thể về thời hạn xử lý hoặc khung thời gian tham chiếu đối với từng giai đoạn thực hiện MAP và APA, cũng như chưa có cơ chế cập nhật tiến độ xử lý cho người nộp thuế trong quá trình giải quyết hồ sơ.
Theo đó, cả MAP và APA đều là các cơ chế có tính chất phức tạp, đặc biệt trong trường hợp có yếu tố nước ngoài khi việc xử lý phụ thuộc vào quá trình trao đổi, phối hợp và đàm phán giữa cơ quan có thẩm quyền của các Bên ký kết Hiệp định thuế. Trên thực tế, quá trình xử lý có thể kéo dài trong nhiều năm do phải thực hiện phân tích giao dịch liên kết, đánh giá cơ sở thường trú, xác định phương pháp phân bổ lợi nhuận hoặc trao đổi thông tin giữa các cơ quan thuế liên quan. Tuy nhiên, Dự thảo hiện chưa thiết lập cơ chế về thời gian xử lý dự kiến hoặc nghĩa vụ thông tin về tình trạng xử lý hồ sơ đối với người nộp thuế.
Việc thiếu quy định về thời hạn hoặc cơ chế cập nhật tiến độ có thể làm giảm tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và khả năng dự đoán của các thủ tục MAP, APA. Đồng thời, điều này sẽ gây khó khăn cho doanh nghiệp trong việc lập kế hoạch tài chính, quản trị rủi ro thuế và thực hiện nghĩa vụ kê khai, quyết toán thuế trong thời gian chờ xử lý hồ sơ.
Theo thông lệ quốc tế và hướng dẫn của OECD, nhiều quốc gia hiện đã xây dựng khung thời gian tham chiếu hoặc cơ chế theo dõi tiến độ xử lý MAP, APA nhằm nâng cao tính minh bạch và hiệu quả thực thi của các cơ chế giải quyết và phòng ngừa tranh chấp thuế quốc tế. Đối với MAP, OECD cũng đặt ra mục tiêu hoàn tất xử lý vụ việc trong khoảng thời gian trung bình khoảng 24 tháng theo MAP Minimum Standards.
Vì vậy, đề nghị cơ quan soạn thảo xem xét nghiên cứu bổ sung quy định về thời hạn hoặc khung thời gian xử lý đối với các thủ tục MAP và APA. Có thể xem xét theo hướng quy định thời gian dự kiến cho từng giai đoạn xử lý, có sự phân biệt giữa thủ tục đơn phương và thủ tục có yếu tố nước ngoài. Trường hợp không thể quy định thời hạn xử lý cố định do phụ thuộc vào quá trình trao đổi với cơ quan thuế nước ngoài thì đề nghị bổ sung cơ chế cập nhật tiến độ xử lý định kỳ hoặc nghĩa vụ thông tin cho người nộp thuế trong quá trình giải quyết hồ sơ.
- Từ chối áp dụng Hiệp định thuế trong một số trường hợp
Điều 10.3.e Dự thảo một trong các trường hợp không được coi là chủ sở hữu thực hưởng để áp dụng ưu đãi theo Hiệp định thuế là “người đề nghị là một đối tượng cư trú của một nước hoặc vùng lãnh thổ không thu thuế thu nhập hoặc thu thuế thu nhập với mức thuế suất thấp (dưới 10%) không phải với các lý do khuyến khích đầu tư được quy định tại Hiệp định thuế”.
Có thể suy đoán quy định này thể hiện mục tiêu chống lạm dụng Hiệp định và hạn chế các cấu trúc đầu tư mang tính chất trung gian. Tuy nhiên, doanh nghiệp cho rằng việc sử dụng tiêu chí mức thuế suất thấp tại quốc gia cư trú như một yếu tố quyết định để xác định “chủ sở hữu thực hưởng” cần được xem xét trên cơ sở đánh giá tổng thể bản chất hoạt động đầu tư và sự hiện diện kinh tế thực chất của người nộp thuế, thay vì chỉ dựa trên một tiêu chí đơn lẻ về mức thuế suất.
Trên thực tế nhiều quốc gia hoặc vùng lãnh thổ áp dụng mức thuế suất thấp hoặc miễn thuế đối với một số loại thu nhập như một chính sách tài khóa hợp pháp nhằm thu hút đầu tư hoặc nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế. Việc một đối tượng cư trú tại quốc gia có mức thuế suất thấp không đồng nghĩa với việc đối tượng đó thực hiện hành vi lạm dụng Hiệp định hoặc không phải là chủ sở hữu thực hưởng của khoản thu nhập. Trong bối cảnh các chuẩn mực quốc tế hiện nay đã phát triển nhiều cơ chế chống lạm dụng Hiệp định như nguyên tắc “Principal Purpose Test” (PPT), quy định về “chủ sở hữu thực hưởng” và yêu cầu về hiện diện kinh tế thực chất (economic substance), doanh nghiệp cho rằng việc đánh giá cần tập trung vào bản chất giao dịch, mục đích đầu tư, quyền định đoạt thu nhập và mức độ hoạt động kinh tế thực tế của người nộp thuế.
Bên cạnh đó, theo phản ánh của doanh nghiệp, cần có sự phân biệt giữa các doanh nghiệp trung gian thuần túy với các doanh nghiệp sở hữu vốn (holding) hoặc cấu trúc đầu tư có hoạt động quản lý, đầu tư và vận hành thực chất. Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp sở hữu vốn vẫn thực hiện các chức năng quản lý đầu tư, quản trị vốn, kiểm soát rủi ro và hoạt động điều hành thực tế. Do đó việc đánh giá cần dựa trên bản chất hoạt động và mức độ hiện diện kinh tế thực chất của doanh nghiệp thay vì chỉ dựa trên đặc điểm về quốc gia cư trú hoặc mức thuế suất áp dụng.
Hơn nữa, tuy Điều 10.3 đã đưa ra khái niệm “chủ sở hữu thực hưởng”, nhưng vẫn chưa có hướng dẫn hoặc bộ tiêu chí cụ thể để xác định “chủ sở hữu thực hưởng” trên thực tế. Theo đó, khái niệm này hiện vẫn đang được áp dụng tương đối rộng nhưng thiếu tiêu chí rõ ràng. Từ đó, dẫn đến nguy cơ cách hiểu và thực thi không thống nhất giữa các cơ quan thuế địa phương, đồng thời làm gia tăng rủi ro pháp lý cho nhà đầu tư nước ngoài trong quá trình áp dụng Hiệp định thuế.
Dựa theo thông lệ quốc tế và hướng dẫn của OECD, việc đánh giá “chủ sở hữu thực hưởng” thường được thực hiện trên cơ sở xem xét tổng thể nhiều yếu tố liên quan đến quyền định đoạt thu nhập, mức độ hiện diện kinh tế thực chất, chức năng hoạt động, rủi ro kinh doanh, năng lực tài chính và nghĩa vụ chuyển tiếp thu nhập cho bên thứ ba thay vì chỉ dựa trên một tiêu chí đơn lẻ.
Từ tất cả các vấn đề trên, đề nghị cơ quan soạn thảo rà soát:
(i) sửa đổi Điều 10.3.e theo hướng không coi riêng tiêu chí mức thuế suất thấp tại quốc gia cư trú là căn cứ độc lập để từ chối quyền hưởng Hiệp định thuế mà cần được xem xét kết hợp với các yếu tố về mục đích giao dịch, quyền định đoạt thu nhập và mức độ hiện diện kinh tế thực chất của người nộp thuế.
(ii) bổ sung hướng dẫn hoặc tiêu chí cụ thể để xác định “chủ sở hữu thực hưởng”.
- Định nghĩa bất động sản
Điều 11.2.a Dự thảo quy định bất động sản tại Việt Nam bao gồm “cả giá trị quyền sử dụng đất hoặc tiền thuê đất dài hạn”. Theo phản ánh của doanh nghiệp, quy định này rõ ràng về phạm vi áp dụng: tiền thuê đất dài hạn có bao gồm trường hợp tiền thuê đất trả tiền hàng năm hay không. Về bản chất pháp lý và kế toán, tiền thuê đất trả hàng năm có tính chất khác với quyền sử dụng đất hoặc tiền thuê đất trả một lần cho cả thời gian thuê: khoản này thường được hạch toán là chi phí trả trước hoặc chi phí hoạt động trong kỳ, không được ghi nhận là tài sản bất động sản của doanh nghiệp. Tuy nhiên, theo phản ánh của doanh nghiệp, nhiều trường hợp cơ quan thuế địa phương coi hợp đồng thuê đất trả tiền hàng năm cũng là bất động sản để đưa vào công thức tính, tạo ra bất lợi không hợp lý cho doanh nghiệp.
Do vậy, đề nghị cơ quan soạn thảo cân nhắc làm rõ quy định có bao gồm tiền thuê đất trả tiền hàng năm không, theo hướng phân biệt giữa quyền sử dụng đất, quyền thuê đất trả tiền một lần và trường hợp thuê đất trả tiền hàng năm nhằm bảo đảm phù hợp với bản chất pháp lý và thực tiễn kế toán của giao dịch.
- Xác định nghĩa vụ thuế đối với thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5.1. Xác định cơ sở thường trú đối với nền tảng thương mại điện tử, nền tảng số
Điều 14 Dự thảo bổ sung quy định về xác định cơ sở thường trú đối với nền tảng thương mại điện tử, nền tảng số nhằm mở rộng phạm vi điều chỉnh đối với hoạt động kinh doanh số. Tuy nhiên, doanh nghiệp cho rằng quy định này chưa rõ ràng và chưa thực sự phù hợp với khái niệm cơ sở thường trú theo Hiệp định thuế và thông lệ quốc tế.
Cụ thể, Điều 14.2.a, cơ sở thường trú được xác định khi đồng thời đáp ứng các điều kiện về việc “duy trì một cơ sở” và “tính chất cố định” của cơ sở đó. Tuy nhiên, về bản chất nền tảng số có thể không gắn với một địa điểm vật lý cụ thể tại Việt Nam và sẽ khó để xác định yếu tố “cố định” theo cách hiểu truyền thống về cơ sở thường trú. Do đó, việc mặc nhiên coi nền tảng số là cơ sở thường trú có thể dẫn đến cách hiểu chưa thống nhất và gây ra các vướng mắc trong quá trình áp dụng Hiệp định thuế.
Ngoài ra, doanh nghiệp cũng cho rằng nhiều Hiệp định tránh đánh thuế hai lần hiện hành của Việt Nam vẫn đang được xây dựng theo cách tiếp cận cơ sở thường trú truyền thống dựa trên sự hiện diện vật lý. Trong khi đó, việc đánh thuế đối với hoạt động kinh doanh số hiện nay vẫn là vấn đề đang tiếp tục được nghiên cứu và hoàn thiện trên thế giới. Nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế đang thảo luận các mô hình mới như “sự hiện diện kinh tế đáng kể” (significant economic presence), tuy nhiên chưa có cách tiếp cận thống nhất. Vì vậy, việc bổ sung quy định mới cần được cân nhắc kỹ để bảo đảm tính tương thích với các Hiệp định tránh đánh thuế hai lần, hạn chế nguy cơ phát sinh tranh chấp hoặc chồng chéo trong quá trình áp dụng.
Dó đó, đề nghị cơ quan soạn thảo xem xét làm rõ cơ sở lý luận và tiêu chí xác định cơ sở thường trú đối với nền tảng thương mại điện tử, nền tảng số. Đồng thời, cần nghiên cứu tính đồng bộ giữa các quy định mới về hoạt động kinh doanh số trong Dự thảo với các quy định hiện hành về hồ sơ, tài liệu áp dụng Hiệp định thuế đối với mô hình kinh doanh trên nền tảng số.
5.2. Xác định cơ sở thường trú trong trường hợp làm việc từ xa xuyên biên giới
Điều 14 Dự thảo quy định việc xác định cơ sở thường trú dựa trên các yếu tố như duy trì cơ sở kinh doanh cố định, địa điểm điều hành, văn phòng hoặc địa điểm thực hiện hoạt động kinh doanh tại Việt Nam. Tuy nhiên, doanh nghiệp cho rằng trong bối cảnh mô hình làm việc từ xa xuyên biên giới ngày càng phổ biến, các quy định này có thể phát sinh vướng mắc trong quá trình áp dụng đối với trường hợp người lao động làm việc từ xa tại một quốc gia khác nơi doanh nghiệp đặt trụ sở.
Theo đó, việc người lao động làm việc từ xa tại một quốc gia khác có thể trở thành một yếu tố cần được xem xét khi xác định cơ sở thường trú. Trên thực tế, không phải mọi trường hợp làm việc từ xa đều phản ánh việc doanh nghiệp duy trì hoặc thiết lập cơ sở kinh doanh tại quốc gia đó. Trong nhiều trường hợp, điều này phát sinh từ lựa chọn cá nhân của người lao động, không phải do doanh nghiệp yêu cầu hoặc sử dụng địa điểm đó như một cơ sở kinh doanh của mình.
Những hướng dẫn và bình luận gần đây của OECD cũng cho thấy việc xác định cơ sở thường trú trong trường hợp làm việc từ xa cần được xem xét trên cơ sở nhiều yếu tố như mức độ kiểm soát của doanh nghiệp đối với địa điểm làm việc, tính chất thường xuyên của hoạt động, thời gian hiện diện thực tế và mục đích thương mại của doanh nghiệp đối với việc duy trì hoạt động tại quốc gia đó. Trong khi đó, Dự thảo hiện chưa có hướng dẫn hoặc tiêu chí cụ thể đối với trường hợp làm việc từ xa xuyên biên giới. Điều này có thể dẫn đến những cách hiểu và áp dụng chưa thống nhất trong thực tiễn.
Vì vậy, đề nghị cơ quan soạn thảo xem xét, nghiên cứu, tham chiếu, bổ sung các tiêu chí hoặc hướng dẫn làm rõ trường hợp làm việc từ xa có cấu thành cơ sở thường trú hay không nhằm bảo đảm cách tiếp cận thống nhất và phù hợp với xu hướng thay đổi của mô hình kinh doanh, lao động hiện nay.
- Trình tự giải quyết đề nghị áp dụng MAP
Điều 59 Dự thảo quy định về trình tự giải quyết đề nghị áp dụng thủ tục thỏa thuận song phương (MAP) bao gồm:
“1. Tiếp nhận hồ sơ đề nghị MAP (từ người nộp thuế và cơ quan thuế nước ngoài);
- Rà soát, phân tích hồ sơ đề nghị MAP;
- Trao đổi quan điểm, đàm phán MAP và xác nhận kết quả trao đổi bằng văn bản của người nộp thuế;
- Kết thúc và thực hiện MAP.”
Tuy nhiên, theo ý kiến của doanh nghiệp, hiện Dự thảo chưa phân tách rõ các giai đoạn chính trong quy trình MAP theo hướng tiếp cận của OECD và thông lệ quốc tế, dẫn đến việc khó theo dõi tiến độ và phạm vi xử lý của từng bước trong quá trình giải quyết tranh chấp thuế quốc tế.
Theo hướng dẫn của OECD (Cẩm nang MEMAP), quy trình MAP thường bao gồm nhiều giai đoạn khác nhau như giai đoạn phòng ngừa tranh chấp và tiền MAP (pre-MAP), giai đoạn tiếp nhận và xem xét hồ sơ MAP, giai đoạn xử lý đơn phương, giai đoạn trao đổi và xử lý song phương giữa các cơ quan có thẩm quyền, cũng như giai đoạn hoàn tất và thực hiện thỏa thuận MAP. Ngoài ra, nhiều quốc gia hiện cũng khuyến khích tăng cường các cơ chế phòng ngừa tranh chấp như APA, ICAP và cơ chế trao đổi thông tin giữa cơ quan thuế với người nộp thuế nhằm hạn chế phát sinh tranh chấp thuế quốc tế.
Như vậy, việc chưa phân tách rõ các giai đoạn của quy trình MAP có thể làm giảm tính minh bạch và khả năng dự đoán trong quá trình thực hiện hiệp định, đồng thời gây khó khăn cho người nộp thuế trong việc theo dõi tình trạng xử lý hồ sơ và chuẩn bị tài liệu tương ứng với từng giai đoạn của thủ tục theo quy chuẩn quốc tế.
Từ những lập luận trên, đề nghị cơ quan soạn thảo rà soát, bổ sung quy định phân tách rõ các giai đoạn trong quy trình MAP, bao gồm giai đoạn tiền MAP, tiếp nhận và xem xét hồ sơ, xử lý đơn phương, xử lý song phương và thực hiện kết quả MAP nhằm bảo đảm phù hợp với thông lệ quốc tế, nâng cao tính minh bạch, hiệu quả và khả năng dự đoán trong quá trình xử lý tranh chấp thuế quốc tế.
- Chế tài xử lý vi phạm liên quan đến hồ sơ APA
Điều 79 – 81 Dự thảo hiện đã quy định các trường hợp sửa đổi, hủy bỏ và thu hồi APA, bao gồm trường hợp thay đổi giả định trọng yếu, người nộp thuế có sai sót trọng yếu trong hồ sơ hoặc cố ý cung cấp thông tin sai, gian lận trong quá trình áp dụng APA.
Tuy nhiên, doanh nghiệp cho rằng Dự thảo hiện chưa làm rõ đầy đủ trình tự, cơ chế xử lý và các bảo đảm thủ tục trong quá trình xem xét sửa đổi, hủy bỏ hoặc thu hồi APA. Đồng thời, một số khái niệm như “sai sót trọng yếu”, “giả định quan trọng”, “nguyên nhân khách quan” hoặc “hành vi gian lận” hiện chưa có hướng dẫn cụ thể, có thể dẫn đến cách hiểu và áp dụng chưa thống nhất trên thực tế.
Ngoài ra, Dự thảo cũng chưa làm rõ cơ chế giải trình, khắc phục hoặc trao đổi với người nộp thuế trước khi cơ quan thuế thực hiện việc hủy bỏ hoặc thu hồi APA, cũng như chưa quy định cụ thể về nguyên tắc xử lý trong trường hợp phát sinh vi phạm nhưng chưa đến mức phải thu hồi APA.
Do vậy, đề nghị cơ quan soạn thảo nghiên cứu bổ sung hướng dẫn hoặc nguyên tắc áp dụng đối với các trường hợp sửa đổi, hủy bỏ và thu hồi APA. Đồng thời, đề nghị làm rõ trình tự xử lý, cơ chế giải trình của người nộp thuế và một số khái niệm như “sai sót trọng yếu”, “giả định quan trọng”, “nguyên nhân khách quan” và “hành vi gian lận” nhằm bảo đảm tính minh bạch, thống nhất và khả năng dự đoán trong quá trình thực hiện APA.
- Cơ sở dữ liệu thương mại phục vụ xác định giá giao dịch liên kết
Điều 72 Dự thảo quy định cơ quan thuế thực hiện rà soát, phân tích hồ sơ APA và đánh giá phương pháp xác định giá giao dịch liên kết trên cơ sở các thông tin, dữ liệu và đối tượng so sánh phù hợp trong quá trình xử lý hồ sơ APA. Tuy nhiên, doanh nghiệp cho rằng hiện chưa có hướng dẫn cụ thể về tiêu chí pháp lý và cơ chế công nhận đối với các cơ sở dữ liệu thương mại được sử dụng trong quá trình phân tích so sánh và xác định đối tượng so sánh độc lập.
Theo đó, mặc dù Điều 4.15 Luật Quản lý thuế 2025 đã bổ sung khái niệm “cơ sở dữ liệu thương mại”, song nội hàm và tiêu chí đối với cơ sở dữ liệu thương mại “có sự kiểm chứng bảo đảm tính pháp lý” hiện vẫn chưa được làm rõ trong quá trình áp dụng thực tế. Điều này có thể dẫn đến cách hiểu và áp dụng chưa thống nhất giữa cơ quan thuế và người nộp thuế, đặc biệt trong quá trình xử lý APA, nơi việc lựa chọn dữ liệu và đối tượng so sánh có ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả phân tích giao dịch liên kết.
Doanh nghiệp phản ánh rằng trong thực tiễn, hoạt động phân tích so sánh hiện chủ yếu sử dụng các cơ sở dữ liệu thương mại do các tổ chức quốc tế cung cấp như Bureau van Dijk Orbis, Amadeus, RoyaltyStat, ktMINE, S&P Capital IQ hoặc Thomson Reuters Eikon. Đây là các nguồn dữ liệu được sử dụng phổ biến trong thực tiễn chuyển giá và APA tại nhiều quốc gia. Tuy nhiên hiện chưa có hướng dẫn hoặc cơ chế pháp lý rõ ràng tại Việt Nam về việc đánh giá, công nhận hoặc chấp nhận sử dụng các cơ sở dữ liệu này. Việc thiếu hướng dẫn cụ thể có thể làm giảm tính minh bạch và khả năng dự đoán trong quá trình thực hiện APA, đồng thời phát sinh khác biệt trong cách tiếp cận giữa cơ quan thuế và người nộp thuế khi lựa chọn dữ liệu phân tích so sánh.
Do đó, đề nghị cơ quan soạn thảo nghiên cứu bổ sung hướng dẫn làm rõ tiêu chí đối với cơ sở dữ liệu thương mại được sử dụng trong quá trình phân tích so sánh và xử lý APA. Đề nghị xem xét cơ chế đánh giá, thẩm định hoặc công nhận các cơ sở dữ liệu thương mại phục vụ xác định giao dịch liên kết.
- Mẫu biểu thực hiện thủ tục MAP, APA
Dự thảo ban hành kèm theo các mẫu biểu phục vụ thực hiện thủ tục MAP và APA. Tuy nhiên, doanh nghiệp cho rằng một số nội dung trong các mẫu biểu chưa thật sự thống nhất với quy định pháp luật hiện hành và mô hình tổ chức hành chính mới. Cụ thể:
- Với mẫu số 01/DTA-MAP, cụm từ “Giấy phép đăng ký kinh doanh” hiện không còn thống nhất với thuật ngữ pháp luật doanh nghiệp hiện hành và nên được sửa thành “Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp” hoặc xem xét lược bỏ;
- Với mẫu số 01/APA-ĐN, chỉ tiêu “quận/huyện” cần được rà soát để phù hợp với mô hình tổ chức chính quyền địa phương mới. Đồng thời, cụm từ “đối tác ký Hiệp định thuế” nên được thay bằng “Bên ký kết” nhằm bảo đảm thống nhất thuật ngữ sử dụng trong toàn bộ Dự thảo.
Đề nghị cơ quan soạn thảo rà soát, chỉnh sửa và chuẩn hóa thống nhất các mẫu biểu MAP, APA ban hành kèm theo Dự thảo nhằm bảo đảm phù hợp với quy định pháp luật hiện hành, hệ thống quản lý thuế và mô hình tổ chức hành chính hiện nay.
Trên đây là một số ý kiến ban đầu của Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam về Dự thảo Thông tư Hướng dẫn thực hiện các Hiệp định tránh đánh thuế hai lần và ngăn ngừa việc trốn lậu thuế đối với các loại thuế đánh vào thu nhập và tài sản giữa Việt Nam với các nước và vùng lãnh thổ có hiệu lực thi hành tại Việt Nam; hướng dẫn thực hiện thủ tục thỏa thuận song phương; hướng dẫn áp dụng cơ chế thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá tính thuế trong quản lý thuế đối với doanh nghiệp có giao dịch liên kết. Rất mong cơ quan soạn thảo cân nhắc để chỉnh sửa, hoàn thiện Dự thảo này.
Trân trọng cảm ơn sự hợp tác của Quý Cơ quan./.
Website xây dựng pháp luật của VCCI